barbed wire

/ˈbärb(d)-ˈwī(-ə)r/
Danh từ
  1. Các sợi dây thép xoắn, thường được tráng kẽm, có các ngạnh cách đều nhau; được sử dụng để xây dựng hàng rào nông nghiệp và quân sự.
    Twisted strands of steel wire, often coated with zinc, having barbs evenly spaced along them; used to construct agricultural and military fences.
🎬 Nghe “barbed wire” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish